| STT |
Tên văn bản |
Kích thước |
Kiểu file |
Người gửi |
| 1 |
BC 99_BCBV (2026) - Báo cáo việc thực hiện chính sách tiền lương đối với viên chức năm 2026 |
438 Kb |
pdf |
Bùi Thị Mơ |
| 2 |
CV 504 (2026) Góp ý Kế hoạch PTDS ngành Y tế năm 2026 (T4.26) |
504 Kb |
pdf |
Bùi Thị Mơ |
| 3 |
KH-CĐCS-2026-KH-tham-gia-Hội-thi-An-toàn-vệ-sinh-viên-giỏi-tỉnh-Lai-Châu-năm-2026 |
1201 Kb |
pdf |
Bùi Thị Mơ |
| 4 |
KH CĐCS-2026- KH tổ chức ngày hội sức khoẻ năm 2026 |
657 Kb |
pdf |
Bùi Thị Mơ |
| 5 |
1. KHBV (2026)_KH thực hiện công tác y tế GĐ 2026-2030 |
675 Kb |
pdf |
Bùi Thị Mơ |
| 6 |
KHBV (2026)_KH THỰC HIỆN CHIẾN LƯỢC PCTHTL GIAI ĐOẠN ĐẾN 2030 |
784 Kb |
pdf |
Bùi Thị Mơ |
| 7 |
KHBV (2026)_KH Đề án tuyên truyền dịch vụ công trực tuyến 2025_2030 |
1294 Kb |
pdf |
Bùi Thị Mơ |
| 8 |
KHBV (2026)_KH CCHC giai đoạn 2026-2030 (Điều chỉnh, bổ sung) |
1096 Kb |
pdf |
Bùi Thị Mơ |
| 9 |
1. KHBV (2026)_KH triển khai Đề án KCB từ xa năm 2026 |
665 Kb |
pdf |
Bùi Thị Mơ |
| 10 |
CV số BV-KH (2026) về đảm bảo công tác ATGT, khám chữa bệnh trong nghỉ Lễ Giỗ Tổ Hùng Vương và dịp 30 - 4 - 01 - 5 năm 2026 |
735 Kb |
pdf |
Bùi Thị Mơ |
| 11 |
CVBV (2026)_CV triển khai xác thực thông tin thuê bao di động mặt đất |
742 Kb |
pdf |
Bùi Thị Mơ |
| 12 |
CVBV (2026)_CV Triển khai thực hiện TT 03_TTBNV và TT 27_TTBTC (T4.26) |
799 Kb |
pdf |
Bùi Thị Mơ |
| 13 |
V.v đôn đốc khắc phục tồn tại, hạn chế sau đợt kiểm tra, giám sát quy chế chuyên môn, quy chế bệnh viện quý I |
737 Kb |
pdf |
Bùi Thị Mơ |
| 14 |
CV 514_CVBV (2026) Triển khai đồng bộ dữ liệu CBCCVC |
729 Kb |
pdf |
Bùi Thị Mơ |
| 15 |
BCBV (2026)_BC tài sản nhà, đất 2019-2025 (BVĐK Than Uyên) (1) |
716 Kb |
pdf |
Bùi Thị Mơ |
| 16 |
CVBV (2026)_CV tăng cường công tác truyền thông phòng, chống bệnh Whitmore |
729 Kb |
pdf |
Bùi Thị Mơ |
| 17 |
BCBV (2026)_BC tài sản nhà, đất 2019-2025 (BVĐK Than Uyên) (2) |
716 Kb |
pdf |
Bùi Thị Mơ |
| 18 |
Đề án sử dụng tài sản công (Nhà thuốc BV)_Dự thảo (Tân 28.4) |
1042 Kb |
pdf |
Bùi Thị Mơ |
| 19 |
KHBV (2026)_KH Thực hiện công tác bình đẳng giới và Vì sự tiến bộ của phụ nữ năm 2026 (T4.26) |
898 Kb |
pdf |
Bùi Thị Mơ |
| 20 |
CVBV 2026) Triển khai xét tặng Giải thưởng và Giải thưởng Nhà nước KHCN đợt 7 |
780 Kb |
pdf |
Bùi Thị Mơ |
| 21 |
CV 345_CVBVĐ (2026) Vận động tham gia Chi hội Hội Chữ thập đỏ BVĐK Than Uyên |
679 Kb |
pdf |
|
| 22 |
CVĐU (2026)_CV Quán triệt triển khai NQ 05_NQTW (T4.26) |
839 Kb |
pdf |
|
| 23 |
CVĐU (2026) Triển khai QĐ số 21 của BCH Trung ương về công tác KTGS Kỷ luật của Đảng (T4.26) |
811 Kb |
pdf |
|
| 24 |
CVĐU (2026)_CV Triển khai KL90_KLTU; NQ08_NQTU về CCHC, nâng cao NLCT GĐ 2021-2025, ĐH 2030 |
808 Kb |
pdf |
|
| 25 |
CVBV (2026) CV triển khai chỉ thị của BYT về công tác pháp chế |
746 Kb |
pdf |
|
| 26 |
CVBV (2026)_CV triển khai ĐA nâng cao năn lực hoạt động của lực lượng Bảo vệ ANTQ |
741 Kb |
pdf |
|
| 27 |
CVBV (2026) CV triển khai NQ 87 và 1 số KH của UBND tỉnh |
744 Kb |
pdf |
|
| 28 |
PA sử dụng tài sản công (Nhà thuốc BV)_ 24.4 |
1119 Kb |
pdf |
|
| 29 |
Thông báo Cập nhật GSP _BVĐK Than Uyên |
642 Kb |
pdf |
Bùi Thị Mơ |
| 30 |
1. Văn bản đề nghị thẩm định phương án giá trông giữ xe (BV Than Uyên) (1) |
625 Kb |
pdf |
Bùi Thị Mơ |
| 31 |
TB 467 BBV (2026)_TB CHƯƠNG TRÌNH CÔNG TÁC TUẦN 15 NĂM 2026 (1) |
744 Kb |
pdf |
Bùi Thị Mơ |
| 32 |
CVĐU (2026)_CV triển khai KL 219_KLTW về nông nghiệp, nông dân, nông thôn đến năm 2030 (1) |
1165 Kb |
pdf |
Bùi Thị Mơ |
| 33 |
CVĐU (2026)_ CV triển khai Triển khai Quy định số 20 Quy định thi hành Điều lệ Đảng (1) |
1154 Kb |
pdf |
Bùi Thị Mơ |
| 34 |
CVĐU (2026)_CV Thực hiện CTHĐ 20_CTTU_Thực hiện CT57_CTTW về ANM, bảo mật TT, AN dữ liệu |
1178 Kb |
pdf |
Bùi Thị Mơ |
| 35 |
CVBV (2026) triển khai thực hiện KL 09 và TB 15 của BCĐTW (1) |
1169 Kb |
pdf |
Bùi Thị Mơ |
| 36 |
CVBV (2026) triển khai các Nghị định của Chính phủ (1) |
1171 Kb |
pdf |
Bùi Thị Mơ |
| 37 |
CVBV_(2026)_CV đề xuất nhu cầu môi trường 2027-2029 (1) |
717 Kb |
pdf |
Bùi Thị Mơ |
| 38 |
Thông báo kết quả LCNT gói thầu mua thuốc quý 2 cho BVĐK Than Uyên (1) |
1202 Kb |
pdf |
Bùi Thị Mơ |
| 39 |
BC_BV (2026) Báo cáo chuyển đổi số Quý I.2026 (1) |
323 Kb |
pdf |
Bùi Thị Mơ |
| 40 |
CVCVBV (2026) Góp ý QĐ khung giá cho thuê nhà ở xã hội |
242 Kb |
pdf |
Bùi Thị Mơ |
| 41 |
Danh sách trực Lễ Giỗ Tổ và 30.4-01.5. 2026 (1) |
437 Kb |
pdf |
Bùi Thị Mơ |
| 42 |
BCBV (2026) Báo cáo thực trạng khoa YHCT (1) |
790 Kb |
pdf |
Bùi Thị Mơ |
| 43 |
CVBV (2026)_CV Cung cấp số liệu BN KCB ung thư vú, ung thư cổ tử cung 2021-2025 (1) |
974 Kb |
pdf |
Bùi Thị Mơ |
| 44 |
CV 464_CVBV (2026)_CV Triển khai thực hiện xếp lương theo NQ 261_NQQH (2025) (1) |
958 Kb |
pdf |
Bùi Thị Mơ |
| 45 |
BVĐK (2026) CV về góp ý hồ sơ dự thảo KH triển khai Benmhj án điện từ GĐ 2026-2030 (1) |
775 Kb |
pdf |
Bùi Thị Mơ |
| 46 |
BC 93_BCBV (2026)_BC kết quả rà soát thiết bị cần kiểm định về an toàn và tính năng kỹ thuật (1) |
642 Kb |
pdf |
Bùi Thị Mơ |
| 47 |
KH _BV(2026) Kiểm tra, chấm điểm công tác CCHC, VTLT năm 2026 (1) |
580 Kb |
pdf |
Bùi Thị Mơ |
| 48 |
CV 461_CVBV (2026)_CV rà soát nâng bậc lương thường xuyên, trước thời hạn Đ1.26 (1) |
891 Kb |
pdf |
Bùi Thị Mơ |
| 49 |
KHBV (2026)_KH PHÒNG CHỐNG BỆNH TRUYỀN NHIỄM NĂM 2026 |
654 Kb |
pdf |
Bùi Thị Mơ |
| 50 |
CVBV (2026)_CV Triển khai thi hành Luật an ninh mạng (T4.26) |
1205 Kb |
pdf |
Bùi Thị Mơ |
| 51 |
01.04.2026 DS hành nghề BVĐK Than Uyên |
1031 Kb |
pdf |
Bùi Thị Mơ |
| 52 |
KHBV (2026)_KH Giám sát và đáp ứng nguy cơ bùng phát bệnh bại liệt 2026 |
676 Kb |
pdf |
Bùi Thị Mơ |
| 53 |
KHĐU (2026)_KH Tuyên truyền tháng 4 năm 2026 |
1385 Kb |
pdf |
Bùi Thị Mơ |
| 54 |
CV(410)_CV(2026)_TB VV người lao động được cấp GPHN |
710 Kb |
pdf |
Bùi Thị Mơ |
| 55 |
BC 67_BCBV (2026) Báo cáo kết quả xét tuyển lao động hợp đồng NĐ 111 |
943 Kb |
pdf |
Bùi Thị Mơ |
| 56 |
20.3.2026 TB chuyển giường |
896 Kb |
pdf |
Bùi Thị Mơ |
| 57 |
TB 405_TBYT (2026) Thông báo lịch tiếp công dân tháng 4 năm 2026 |
269 Kb |
pdf |
Bùi Thị Mơ |
| 58 |
CV(401)_CV(2026)_TB bố trí, phân công công tác từ 01.4 |
645 Kb |
pdf |
Bùi Thị Mơ |
| 59 |
CVBV (2026)_CV Tăng cường PC dịch bệnh Tay chân miệng 2026 |
698 Kb |
pdf |
Bùi Thị Mơ |
| 60 |
BC 65_BCBV (2026)_BC chuyển đổi vị trí công tác trong PCTN tháng 4 năm 2026 |
659 Kb |
pdf |
Bùi Thị Mơ |
| 61 |
CVBV (2026)_CV tuyên truyền phổ biến bộ QTUX văn hóa trên môi trường số |
744 Kb |
pdf |
Bùi Thị Mơ |
| 62 |
CVBV (2026)_CV triển khai kỷ niệm ngày Người khuyết tật |
678 Kb |
pdf |
Bùi Thị Mơ |
| 63 |
CV (400) _CVYT(2026)_CV Kết thúc thực hành tại BVĐK Than Uyên đối với Trương Diễm Quỳnh và Vàng Thị Tiến |
806 Kb |
pdf |
Bùi Thị Mơ |
| 64 |
KHBV (2026) Kế hoạch chỉ đạo tuyến tháng 3 năm 2026 |
944 Kb |
pdf |
Bùi Thị Mơ |
| 65 |
CVBV (2026)_CV đề nghị hỗ đào tạo Phụ Nội soi tiêu hóa |
660 Kb |
pdf |
Bùi Thị Mơ |
| 66 |
CV270_CVYT(2026)_CV DS người thực hành tại TTYT Than Uyên |
660 Kb |
pdf |
Bùi Thị Mơ |
| 67 |
CV_.... (2026 BV về góp ý DM DVKT dự theo sử đổi Thông tư 23 năm 2024 |
1200 Kb |
pdf |
Bùi Thị Mơ |
| 68 |
CVĐU (2026)_CV Góp ý kiến |
1156 Kb |
pdf |
Bùi Thị Mơ |
| 69 |
12.4.2026 TB chuyển giường |
896 Kb |
pdf |
Bùi Thị Mơ |
| 70 |
09.4.2026 TB chuyển giường |
897 Kb |
pdf |
Bùi Thị Mơ |
| 71 |
3. QĐBV (2026)_QĐ thành lập Tổ quản lý đấu thầu (Gói bồn rửa tay phẫu thuật) |
909 Kb |
pdf |
Bùi Thị Mơ |
| 72 |
BCBV (2026) Báo cáo thực trạng tổ chức mạng lưới sơ cấp cứu ban đầu |
1068 Kb |
pdf |
Bùi Thị Mơ |
| 73 |
BC 77_BCBV (2026)_BC kết quả rà soát mỹ phẩm vi phạm - Jane Ginger |
630 Kb |
pdf |
Bùi Thị Mơ |
| 74 |
BC 76_BCBV (2026)_BC kết quả rà soát thuốc vi phạm mức độ 2 (thuốc Aclon Số giấy đăng ký lưu hành VD-18521-13) |
635 Kb |
pdf |
Bùi Thị Mơ |
| 75 |
KHBV (2026)_Tổ chức các hoạt động hưởng ứng Tuần lễ Quốc gia nước sạch và VSMT 2026 |
911 Kb |
pdf |
Bùi Thị Mơ |
| 76 |
CVBV (2026)_CV mời thương thảo HĐ trang phục người bệnh |
727 Kb |
pdf |
Bùi Thị Mơ |
| 77 |
QĐBV (2026)_QĐ Thành lập Tổ đảm bảo ANTT |
1172 Kb |
pdf |
Bùi Thị Mơ |
| 78 |
KHBV (2026) Kế hoạch May đo quần áo bảo hộ lao động BVĐK năm 2026 |
764 Kb |
pdf |
Bùi Thị Mơ |
| 79 |
CVBV (2026)_CV Triển khai KH 2424_KHUBT (2026)_KH tiếp công dân, Giải quyết KNTC |
744 Kb |
pdf |
Bùi Thị Mơ |
| 80 |
CVBV (2026) về việc Triển khai NĐ số 90 của Chính phủ |
642 Kb |
pdf |
Bùi Thị Mơ |